tàu ô

Học thuật
Thân thiện
tàu ô

Một tàu ô cướp bóc một thương thuyền trên biển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cướp biển (): Từ dùng để chỉ những kẻ cướp trên biển trong thời kỳ xưa, thường hoạt động bằng thuyền, tàu để tấn công cướp bóc các tàu thuyền khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vùng biển này ngày xưa thường tàu ô hoành hành. (Vùng biển này ngày xưa thường cướp biển hoành hành.)
    • Các thương thuyền phải đề phòng tàu ô khi đi qua eo biển. (Các thuyền buôn phải đề phòng cướp biển khi đi qua eo biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hoạt động như tàu ô": hành động theo cách cướp bóc, phi pháp.
    • Nhóm người đó bị cáo buộc hoạt động như tàu ô trên sông. (Nhóm người đó bị cáo buộc hành động như cướp biển trên sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Hải tặc (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ cướp biển, thường dùng trong văn chương hoặc báo chí hiện đại hơn.
  • Giặc biển (danh từ): từ cùng nghĩa, nhấn mạnh tính chất phạm pháp, gây họa.
Từ đồng nghĩa
  • Cướp biển: kẻ đi cướp trên biển.
  • Hải tặc: cướp biển (từ Hán Việt).
Lưu ý về sử dụng
  • Từ cổ: "Tàu ô" từ ngữ cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về lịch sử.
  • Sắc thái: Từ mang sắc thái cổ xưa, thường gợi nhớ đến hình ảnh cướp biển trong các câu chuyện lịch sử hoặc dân gian.
tàu ô

Một tàu ô cướp bóc một thương thuyền trên biển.

  1. Cướp biển ().